translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phù hợp" (1件)
phù hợp
play
日本語 合う
Chiếc áo này rất phù hợp với bạn.
この服はあなたに合う。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phù hợp" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "phù hợp" (7件)
Tìm công việc phù hợp với bản thân
自分に合う仕事を探す
Sản phẩm này phù hợp với nhiều độ tuổi.
この商品は幅広い年齢層に合う。
Chiếc áo này rất phù hợp với bạn.
この服はあなたに合う。
Nhà hàng này cũng phù hợp với khách có trẻ em đi cùng.
このレストランはお子様連れのお客様にもおすすめだ。
Chúng tôi đang tìm giải pháp phù hợp.
私たちは適切な解決策を探している。
Con đường lên núi rất hiểm trở, chỉ phù hợp cho người đi bộ.
山への道は非常に険しく、ハイカーにのみ適しています。
Thiết bị có thể được cải tiến để phù hợp với đặc điểm thổ nhưỡng và điều kiện sản xuất lúa.
機器は土壌の特性と稲作の生産条件に合わせて改良される可能性がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)